CTĐT- 20182019 – IE2

Trình độ Anh văn IE2 (TOEFL iBT: 35 – 60; IELTS: 5 – 5.5)

Năm Học Kỳ MSMH Tên môn học Số tín chỉ
Tổng cộng Lý thuyết Thực hành/ Thí nghiệm
1 1 EN074IU Đọc và viết IE2 8 8 0
1 EN075IU Nghe nói IE2 8 8 0
1 PE015IU Triết lý Chủ nghĩa Mác-Lênin 3 3 0
1 PE016IU Kinh tế chính trị Mac Lenin 2 2 0
1 PT001IU Thể dục 1 3 3 0
Tổng cộng 24    
2 CH011IU Hoá đại cương 3 3 0
2 EN007IU Tiếng Anh chuyên ngành 1 (viết) 2 2 0
2 EN008IU Tiếng Anh chuyên ngành 1 (nghe) 2 2 0
2 ENEE2001IU Nhập môn ngành kỹ thuật môi trường 3 3 0
2 ENEE1003IU Cơ sở hoá phân tích 3 2 1
2 MA001IU Toán 1 4 4 0
2 PH013IU Vật lý 1 2 2 0
2 PT002IU Thể dục  2 3 3 0
Tổng cộng 22    
3 PE008IU Tư duy phân tích 3 3 0
3 PE017IU Chủ nghĩa khoa học xã hội 2 2 0
3 PE018IU Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2 2 0
3 PH014IU Vật lý 2 2 2 0
Tổng cộng 9    
2 1 EN011IU Tiếng Anh chuyên ngành  2 (viết) 2 2 0
1 EN012IU Tiếng Anh chuyên ngành 2 (nghe) 2 2 0
1 ENEE1005IU Hoá sinh 3 3 0
1 ENEE1004IU Vi sinh vật môi trường 4 3 1
1 ENEE2003IU Sực bền vật liệu 3 3 0
1 ENEE2002IU Hoá môi trường 1 2 2 0
1 ENEE2010IU Thực hành hoá môi trường 1 2 0 2
1 ENEE2004IU Kỹ thuật phản ứng hoá học 3 2 1
1 ENEE1001IU Vẽ kỹ thuật 3 2 1
Tổng cộng 24    
2 ENEE2005IU Hoá môi trường  2 2 2 0
2 ENEE2011IU Thực hành hoá môi trường  2 2 0 2
2 ENEE1002IU Thuỷ lực môi trường 4 3 1
2 ENEE2006IU Kết cấu công trình xây dựng môi trường 4 4 0
2 ENEE2007IU Quá trình hoá lý trong kỹ thuật môi trường 3 2 1
2 ENEE2009IU Quá trình sinh học trong kỹ thuật môi trường 3 2 1
Tổng cộng 18    
Kiến thức chuyên ngành
3 1 ENEE1006IU Thống kê ứng dụng trong môi trường 3 2 1
1 ENEE2008IU Sinh thái môi trường 3 3 0
1 ENEE3101IU Xử lý nước cấp 4 3 1
1 ENEE3102IU Xử lý nước sinh hoạt 4 3 1
1 ENEE3103IU Hệ thống cấp thoát nước 3 3 0
1 PE019IU Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 2 0
Tổng cộng 19    
2 ENEE3104IU Xử lý nước thải sinh hoạt 4 3 1
2 ENEE3106IU Thiết kế đường ống và thiết bị 4 2 2
2 ENEE3108IU Đồ án môn học 1 2 0 2
2 ENEE3109IU Đồ án môn học 2 2 0 2
Tổng cộng 12    
3 ENEE5001IU Thực tập 2 0 2
Tổng cộng 2
4 1 ENEE1007IU Thiết kế thí nghiệm và phân tích dữ liệu 3 2 1
1 Môn tự chọn (1*) 7
1 Môn tự chọn (**) 6
Tổng cộng 16    
2 ENEE5002IU Luận văn tốt nghiệp 12 0 12
Tổng cộng 12